quần ngựa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bãi rộng có đường vòng để đua ngựa: Một khu đất rộng rãi, thường được thiết kế với một hoặc nhiều đường chạy hình bầu dục hoặc vòng tròn, dùng làm nơi tổ chức các cuộc thi đua ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuộc đua ngựa hàng năm được tổ chức tại một quần ngựa rất lớn.
- Tiếng hò reo cổ vũ vang lên khắp quần ngựa.
- Anh ấy thường xuyên đến quần ngựa để xem và cá cược vào các chú ngựa đua.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tại quần ngựa": dùng để chỉ địa điểm cụ thể nơi diễn ra sự kiện đua ngựa.
- Lễ hội mùa xuân năm nay có thêm hạng mục thi đấu tại quần ngựa.
Biến thể và từ gần giống
- Trường đua ngựa: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ một địa điểm chuyên dụng cho môn đua ngựa.
- Bãi đua ngựa: Cách gọi khác, nhấn mạnh vào khu đất trống dùng để đua.
Từ đồng nghĩa
- Trường đua: Nơi tổ chức các cuộc thi đua (có thể là ngựa, xe, v.v.).
- Đường đua: Phần đường được quy định cho các vận động viên hoặc ngựa thi đấu.
Lưu ý
- Từ "quần ngựa" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày, thường thấy trong văn chương, báo chí hoặc các văn bản mô tả có tính lịch sử. Từ phổ biến hơn hiện nay là "trường đua ngựa".
- Bãi rộng có đường vòng để đua ngựa.